body of water

body of water

A family enjoys a picnic by a calm body of water.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng nước (hoặc khối nước) – chỉ một phần bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước, như sông, hồ, biển, đại dương, hoặc các vùng nước tự nhiên khác.

dụ sử dụng
  • (Sông Amazon một vùng nước lớnNam Mỹ.)
  • (Hồ đại dương đều các loại vùng nước.)
  • (Bản đồ này thể hiện tất cả các vùng nước chính trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a large body of water": một vùng nước rộng lớn, thường dùng để nhấn mạnh kích thước.
    • The Pacific Ocean is the largest body of water on the planet. (Thái Bình Dương vùng nước lớn nhất hành tinh.)
  • "navigable body of water": vùng nước có thể đi lại bằng tàu thuyền.
    • The Mississippi River is a navigable body of water for cargo ships. (Sông Mississippi một vùng nước có thể đi lại cho tàu chở hàng.)
  • "inland body of water": vùng nước nội địa, không nối với biển.
    • The Caspian Sea is an inland body of water. (Biển Caspi một vùng nước nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Body of water (danh từ số ít) → Bodies of water (danh từ số nhiều): các vùng nước.
  • Water body (cách dùng thay thế, ít phổ biến hơn): vùng nước.
  • Waterway (danh từ): đường thủy, thường chỉ các vùng nước có thể đi lại được như sông, kênh.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng nước: area of water, expanse of water.
  • Khối nước: mass of water (thường dùng trong khoa học).
  • Thủy vực: (thuật ngữ địa ) chỉ một vùng nước cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "body of water", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ vị trí hoặc hành động: - Flow into a body of water: chảy vào một vùng nước. - Many rivers flow into this body of water. (Nhiều con sông đổ vào vùng nước này.) - Cross a body of water: băng qua một vùng nước. - The expedition crossed a vast body of water to reach the island. (Đoàn thám hiểm đã băng qua một vùng nước rộng lớn để đến hòn đảo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "body of water", nhưng có thể xuất hiện trong các mô tả địa : - "A body of water separates them": một vùng nước ngăn cách họ (thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả khoảng cách địa ). - A large body of water separates the two continents. (Một vùng nước lớn ngăn cách hai lục địa.)